starting gate
- Danh từ: Cổng xuất phát: "starting gate" là một hàng rào di động được đặt trên vạch xuất phát của một đường đua (dành cho ngựa, chó, hoặc các cuộc đua khác). Khi cuộc đua bắt đầu, cổng này được mở ra đồng loạt để các đối thủ bắt đầu chạy.
- (Những con ngựa được đưa vào cổng xuất phát trước cuộc đua.)
- (Sự cố cơ khí ở cổng xuất phát đã làm trì hoãn việc bắt đầu cuộc đua.)
"to be at the starting gate": sẵn sàng bắt đầu một cuộc đua hoặc một quá trình.
The athletes are at the starting gate, waiting for the signal. (Các vận động viên đang ở cổng xuất phát, chờ tín hiệu.)"to come out of the starting gate": bắt đầu nhanh chóng hoặc mạnh mẽ.
The new company came out of the starting gate with impressive sales. (Công ty mới đã khởi đầu mạnh mẽ với doanh số ấn tượng.)
- Starting gate (n): cổng xuất phát (không có biến thể đáng kể).
- Starting line (n): vạch xuất phát (khác với "starting gate" vì không có cổng vật lý). (Các vận động viên chạy xếp hàng tại vạch xuất phát.)
- Starting barrier: rào chắn xuất phát (thường dùng trong đua ngựa).
- Gate: cổng (có thể dùng ngắn gọn trong ngữ cảnh đua).
Get out of the gate: bắt đầu (một hoạt động hoặc dự án).
The project got out of the gate slowly due to planning issues. (Dự án khởi đầu chậm vì vấn đề lập kế hoạch.)Load into the gate: đưa (ngựa, chó) vào cổng xuất phát.
The handlers loaded the dogs into the gate carefully. (Người quản lý đưa những con chó vào cổng xuất phát một cách cẩn thận.)
Out of the starting gate: khởi đầu (thường dùng để chỉ sự bắt đầu nhanh hoặc chậm).
The team was out of the starting gate quickly, scoring the first goal. (Đội đã khởi đầu nhanh chóng, ghi bàn thắng đầu tiên.)At the starting gate: sẵn sàng để hành động hoặc bắt đầu.
We are all at the starting gate, waiting for the final approval. (Tất cả chúng tôi đều sẵn sàng, chờ sự phê duyệt cuối cùng.)