starting gate

starting gate

The horses wait in the starting gate before the race begins.

Định nghĩa
  1. Danh từ: Cổng xuất phát: "starting gate" một hàng rào di động được đặt trên vạch xuất phát của một đường đua (dành cho ngựa, chó, hoặc các cuộc đua khác). Khi cuộc đua bắt đầu, cổng này được mở ra đồng loạt để các đối thủ bắt đầu chạy.
dụ sử dụng
  • (Những con ngựa được đưa vào cổng xuất phát trước cuộc đua.)
  • (Sự cố khícổng xuất phát đã làm trì hoãn việc bắt đầu cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at the starting gate": sẵn sàng bắt đầu một cuộc đua hoặc một quá trình.
    The athletes are at the starting gate, waiting for the signal. (Các vận động viên đangcổng xuất phát, chờ tín hiệu.)

  • "to come out of the starting gate": bắt đầu nhanh chóng hoặc mạnh mẽ.
    The new company came out of the starting gate with impressive sales. (Công ty mới đã khởi đầu mạnh mẽ với doanh số ấn tượng.)

Biến thể từ gần giống
  • Starting gate (n): cổng xuất phát (không biến thể đáng kể).
  • Starting line (n): vạch xuất phát (khác với "starting gate" không cổng vật ). (Các vận động viên chạy xếp hàng tại vạch xuất phát.)
Từ đồng nghĩa
  • Starting barrier: rào chắn xuất phát (thường dùng trong đua ngựa).
  • Gate: cổng (có thể dùng ngắn gọn trong ngữ cảnh đua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get out of the gate: bắt đầu (một hoạt động hoặc dự án).
    The project got out of the gate slowly due to planning issues. (Dự án khởi đầu chậm vấn đề lập kế hoạch.)

  • Load into the gate: đưa (ngựa, chó) vào cổng xuất phát.
    The handlers loaded the dogs into the gate carefully. (Người quản lý đưa những con chó vào cổng xuất phát một cách cẩn thận.)

Thành ngữ liên quan
  • Out of the starting gate: khởi đầu (thường dùng để chỉ sự bắt đầu nhanh hoặc chậm).
    The team was out of the starting gate quickly, scoring the first goal. (Đội đã khởi đầu nhanh chóng, ghi bàn thắng đầu tiên.)

  • At the starting gate: sẵn sàng để hành động hoặc bắt đầu.
    We are all at the starting gate, waiting for the final approval. (Tất cả chúng tôi đều sẵn sàng, chờ sự phê duyệt cuối cùng.)